XỬ LÝ
NƯỚC THẢI
CHẾ BIẾN
MỦ CAO SU
Dịch vụ tư vấn hồ sơ thủ tục hồ sơ xử lý nước thải chế biến mủ cao su chuyên nghiệp và tối ưu, hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện giấy tờ đúng quy định, rút ngắn thời gian và tiết kiệm chi phí. Đảm bảo hệ thống vận hành ổn định với quy trình chính xác – minh bạch – bền vững.
Cam kết của chúng tôi
- Cam kết chất lượng: Nước thải đầu ra luôn đạt hoặc vượt chuẩn QCVN hiện hành.
- Cam kết về mùi: Giải quyết triệt để vấn đề mùi hôi, tạo môi trường làm việc trong lành.
- Cam kết chi phí: Tối ưu hóa đầu tư ban đầu và tiết kiệm chi phí vận hành (điện, hóa chất) tối đa.
- Cam kết pháp lý: Hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện mọi hồ sơ, thủ tục môi trường.
0839 12 15 12
Hồ Sơ Năng Lực
TỔNG QUAN VỀ THÁCH THỨC MÔI TRƯỜNG
Ngành chế biến mủ cao su vừa đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông nghiệp Việt Nam, vừa là một trong những nguồn phát sinh nước thải ô nhiễm lớn nhất nếu không được xử lý đúng cách. Đặc điểm nổi bật là nước thải có hàm lượng hữu cơ (COD, BOD) rất cao, tính acid mạnh và mùi hôi đặc trưng do quá trình lên men, acid hóa và đông tụ mủ. Việc xử lý không triệt để không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước, đất mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng xung quanh do phát tán mùi khó chịu.
ĐẶC TÍNH VÀ THÀNH PHẦN Ô NHIỄM CHỦ YẾU
Nước thải phát sinh chủ yếu từ các công đoạn: làm đông, róc mủ, xử lý bể nước, rửa máy móc và vệ sinh nhà xưởng. Thành phần ô nhiễm rất phức tạp, chứa nhiều hợp chất hữu cơ dễ phân hủy và khó phân hủy.
Bảng thành phần nước thải chế biến mủ cao su điển hình (Nguồn tham khảo: Trung tâm Công nghệ Môi trường, Viện Môi trường và Tài nguyên, Đại học Quốc gia TP.HCM; và các báo cáo tổng hợp từ các nhà máy thực tế):
Thông số | Khoảng giá trị điển hình | Đơn vị | Nhận định kỹ thuật |
pH | 3.5 – 5.5 | – | Tính acid rất cao, bắt buộc phải trung hòa. |
COD | 10,000 – 30,000 | mg/L | Ô nhiễm hữu cơ cực cao, gấp hàng chục lần nước thải sinh hoạt. |
BOD₅ | 5,000 – 15,000 | mg/L | Tỷ lệ BOD/COD ~0.5, cho thấy khả năng phân hủy sinh học tốt nhưng tải trọng rất nặng. |
TSS | 1,000 – 5,000 | mg/L | Chứa nhiều cặn lơ lửng từ xơ sợi, mủ vón cục. |
Acid Acetic (CH₃COOH) | 500 – 2,000 | mg/L | Sản phẩm lên men, gây mùi chua khó chịu, ăn mòn thiết bị. |
Tổng Nitơ (N) | 100 – 500 | mg/L | Hàm lượng đáng kể, cần xử lý. |
Tổng Photpho (P) | 20 – 100 | mg/L | Cần bổ sung để cân bằng dinh dưỡng cho vi sinh. |
H₂S (Hydro Sunfua) | – | – | Khí gây mùi trứng thối đặc trưng, hình thành trong điều kiện kỵ khí. |
Phân tích: Nước thải mủ cao su có tải lượng ô nhiễm hữu cơ cực kỳ cao, tính acid mạnh và tiềm ẩn nguy cơ gây mùi rất lớn. Tuy nhiên, thành phần chủ yếu là các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học, do đó công nghệ sinh học là lựa chọn tối ưu, nhưng cần được thiết kế với tải trọng phù hợp và có giải pháp tiền xử lý hiệu quả.
QUY TRÌNH TƯ VẤN & THIẾT KẾ HỆ THỐNG CHUYÊN NGHIỆP CỦA ĐỨC TÀI
Đức Tài áp dụng quy trình làm việc bài bản, khoa học để thiết kế một hệ thống xử lý hiệu quả, bền vững và tiết kiệm chi phí cho từng nhà máy cụ thể.
Bước 1: Khảo Sát & Thu Thập Thông Tin: Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi khảo sát hiện trường, thu thập dữ liệu về công suất nhà máy, công nghệ sản xuất, lưu lượng và đặc điểm nước thải từng công đoạn.
Bước 2: Lấy Mẫu & Phân Tích Chỉ Tiêu: Tiến hành lấy mẫu đại diện và phân tích toàn diện tại phòng thí nghiệm của Đức Tài hoặc đối tác uy tín (VILAS) để có số liệu chính xác về COD, BOD, pH, TSS, Acid acetic, Nito, Photpho.
Bước 3: Tư Vấn Giải Pháp & Lựa Chọn Công Nghệ: Dựa trên kết quả phân tích, chúng tôi đề xuất các phương án công nghệ tối ưu, tập trung vào:
- Tiền xử lý hiệu quả để trung hòa pH và giảm tải ô nhiễm ban đầu.
- Công nghệ sinh học ưu việt để xử lý triệt để hàm lượng hữu cơ cao.
- Giải pháp khử mùi triệt để cho toàn bộ hệ thống.
Bước 4: Thiết Kế Chi Tiết & Lập Dự Toán: Chúng tôi lập bản vẽ thiết kế kỹ thuật chi tiết và dự toán minh bạch, rõ ràng toàn bộ chi phí.
Bước 5: Trình Bày & Ký Kết Hợp Đồng: Trình bày báo cáo kỹ thuật đầy đủ, giải đáp mọi thắc mắc và ký kết hợp đồng thi công khi khách hàng hoàn toàn hài lòng.
Bước 6: Thi Công, Chạy Thử & Đào Tạo: Thi công lắp đặt đúng tiến độ, vận hành chạy thử và đào tạo chuyển giao công nghệ cho nhân viên nhà máy.
Bước 7: Nghiệm Thu & Bàn Giao: Lấy mẫu kiểm nghiệm độc lập khẳng định nước đầu ra đạt QCVN/BTNMT và bàn giao hệ thống.
Bước 8: Hỗ Trợ Dài Hạn: Cam kết bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
CÔNG NGHỆ XỬ LÝ TIÊN TIẾN ĐƯỢC ÁP DỤNG
Tùy thuộc vào quy mô và đặc điểm cụ thể, các công nghệ sau có thể được đề xuất:
- Công Nghệ USBF (Upflow Sludge Blanket Filtration): Là giải pháp ƯU VIỆT cho nước thải cao su. USBF kết hợp quá trình xử lý sinh học (thiếu khí, hiếu khí) và lắng trong cùng một bể, cho phép xử lý đồng thời BOD, Nitơ, Photpho với hiệu suất cực cao, tiết kiệm diện tích và giảm thiểu mùi hôi hiệu quả.
- Công Nghệ AAO (Yếm khí - Thiếu khí - Hiếu khí): Giải pháp truyền thống nhưng rất hiệu quả, phù hợp với nhiều quy mô, có khả năng khử Nitơ và Photpho tốt.
- Hồ Sinh Học Ổn Định (Tùy chọn cho quy mô vừa và nhỏ): Tận dụng diện tích đất có sẵn, chi phí vận hành thấp, phù hợp với các hộ sản xuất tập trung.
- Hệ Thống Khử Mùi Chuyên Dụng: Sử dụng tháp hấp phụ than hoạt tính hoặc tháp rửa khí hóa học để xử lý triệt để mùi H₂S và các khí gây mùi khác từ các bể điều hòa, kỵ khí.
Câu hỏi thường gặp?
Khám phá sự chủ động trong xử lý nước với công nghệ tiên tiến và bền vững!
Chúng tôi cung cấp các sản phẩm, giải pháp và dịch vụ trên toàn bộ chuỗi giá trị năng lượng. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên con đường hướng tới tương lai bền vững hơn – bất kể hành trình cung cấp năng lượng cho xã hội bằng các hệ thống năng lượng giá cả phải chăng đến đâu.
- Độ tin cậy và hiệu suất
- Hỗ trợ vật liệu
- Sản xuất kịp tiến độ
- Đội ngũ dày kinh nghiệm
- Built using ntype mono
Nhận báo giá chính xác trong vòng 3-5 ngày khi bạn điền vào mẫu này. Hoặc, gọi cho chúng tôi: 0839 12 15 12





